118/48/33 Đường Liên Khu 5-6, KP. 8, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. HCM

118/48/33 Liên Khu 5-6

Q. Bình Tân, TP. HCM

Gửi email

ĐIỆN THOẠI

Dây titan Gr1

– Tiêu chuẩn: AWS A5.16, ASTM B863

– Grade: Gr1

– Qui cách: ID 0.1~5mm (dạng thẳng hoặc dạng cuộn)

– Xuất xứ: Trung Quốc, Mỹ, EU, Nhật v.v

Dây Titan Gr1: Titan Gr1 là loại đầu tiên trong 4 loại titan tinh khiết. Nó là loại dễ uốn nhất và mềm nhất trong 4 loại titan tinh khiết. Titan Gr1 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ dẻo dai, chống va đập cao.

Chi tiết:

– Tiêu chuẩn: AWS A5.16, ASTM B863

– Grade: Gr1

– Qui cách: ID 0.1~5mm (dạng thẳng hoặc dạng cuộn)

– Xuất xứ: Trung Quốc, Mỹ, EU, Nhật v.v

Đặc điểm:

– Dây hàn titan chống ăn mòn

– Dây hàn titan có trọng lượng nhẹ

– Dây hàn titan có cường độ bền cao

– Dây hàn titan thích hợp trong hàn Tig

Ứng dụng:

– Ứng dụng: hàn thanh titan, hàn ống titan, phụ kiện co tê mặt bích titan, hàn liên kết các vật liệu tấm titan, làm jig, buloong, gọng kính, điện cực, v.v…

– Lĩnh vực ứng dụng: Y tế, hàng không, đóng tàu, hóa chất, xi mạ, điện phân điện giải, v.v…

THÀNH PHẦN HÓA HỌC CÁC TITAN THÔNG DỤNG

FeCNHOAlVMnMgEachTotalTi
Gr10.200.080.030.0150.180.100.40Balance
Gr20.300.080.030.0150.250.100.40Balance
Gr30.300.080.050.0150.350.100.40Balance
Gr40.500.080.050.0080.250.050.20Balance
Gr50.080.040.030.0080.155.5-6.753.5-4.50.010.010.100.40Balance
Gr90.250.50.020.0150.122.5-3.51.5-30.40Balance

– Bảng đối chiếu các mã Titan thông dụng:

ChinaAmericaRussiaJapan
 

Titan nguyên chất công nghiệp

TA1GR1BT1-00TP270
TA2GR2BT1-0TP340
TA3GR3TP450
TA4GR4TP550

– Đặc tính cơ khí:

 

Grade

 

Status

Tensile StrengthYield StrengthElongationArea of Reducation
KsiMpaKsiMpa%
GR1Annealed(M)35240251702430
GR250345402752030
GR365450553801830
GR480550704831525
GR58958251020

6 ĐẶC TÍNH NỔI BẬT CỦA TITAN

1. Độ bền cao:

Độ bền/mật độ của titan cao hơn các kim loại khác, và titan có thể được sử dụng để chế tạo các thành phần có độ bền cao, độ cứng tốt và trọng lượng nhẹ. Titanium được sử dụng trong động cơ máy bay, khung, da, dây buộc và thiết bị hạ cánh.

2. Chống ăn mòn:

So với thép không gỉ, hợp kim titan có tác dụng chống ăn mòn tốt hơn trong không khí ẩm và nước biển. Các dụng cụ bằng titan có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn axit và ăn mòn ứng lực rất tốt. Titan có khả năng chống ăn mòn bởi kiềm, clorua, chất hữu cơ clo, axit sulfuric, axit nitric.

3. Khả năng chịu nhiệt độ cao:

Nhiệt độ ứng dụng của titan cao hơn nhiệt độ ứng dụng của hợp kim nhôm. Titan có thể hoạt động trong thời gian dài ở 450-500 ℃. Hợp kim titan có độ bền cao ở nhiệt độ làm việc 150-500 ℃. Nhiệt độ làm việc của titan có thể đạt 500 ℃.

4. Chịu nhiệt độ thấp:

Hợp kim titan vẫn có cơ tính khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ thấp hoặc nhiệt độ cực thấp. Hợp kim titan ở điện trở thấp và khe hở rất thấp vẫn có độ dẻo tốt, vì vậy hợp kim titan là vật liệu cấu trúc tốt ở nhiệt độ thấp.

5. Kim loại thân thiện với môi trường:

Độ dẫn nhiệt của titan thấp hơn thép cacbon hoặc đồng, nhưng titan có khả năng chống ăn mòn rất tốt. Do đó, độ dày của titan có thể giảm đáng kể, đồng thời chế độ trao đổi nhiệt giữa titan và hơi nước là ngưng tụ từng giọt . Hình thức này làm giảm lực cản truyền nhiệt và không có cặn trên bề mặt titan, dẫn đến khả năng dẫn nhiệt của titan tốt hơn.

6. Dẫn nhiệt tốt:

Titan là kim loại không nhiễm từ và không bị nhiễm từ trong từ trường lớn, titan không độc và tương hợp với máu nên titan được dùng trong lĩnh vực y tế.